âu tàu

âu tàu

Tàu thủy đang đi vào âu tàu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công trình xây dựng trên sông, kênh đào: "âu tàu" một bộ phận của hệ thống giao thông đường thủy, dùng để nâng hoặc hạ tàu thuyền khi chúng di chuyển qua những đoạn chênh lệch mực nước lớn. hoạt động như một "thang máy" cho tàu, giúp tàu vượt qua đập, thác hoặc các công trình thủy lợi.
    • Cấu trúc tương tự âu thuyền: "âu tàu" đồng nghĩa với "âu thuyền", nhưng thường dùng để chỉ các âu lớn dành cho tàu biển hoặc tàu tải trọng lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Âu tàu Panama một trong những kỳ quan kỹ thuật hiện đại. (Công trình nâng hạ tàukênh đào Panama giúp tàu vượt qua chênh lệch mực nước.)
    • Tàu hàng đang chờ vào âu tàu để qua đập thủy điện. (Con tàu chờ được nâng lên hoặc hạ xuống trong âu tàu để tiếp tục hành trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hệ thống âu tàu": tập hợp nhiều âu tàu được bố trí nối tiếp nhau trên một tuyến đường thủy.

    • Hệ thống âu tàu trên sông Volga giúp kết nối nhiều vùng kinh tế. (Các âu tàu liên tiếp trên sông Volga tạo điều kiện cho tàu thuyền di chuyển dễ dàng.)
  • "vận hành âu tàu": quá trình đóng mở cửa âu, điều chỉnh mực nước để đưa tàu qua.

    • Kỹ sư giám sát việc vận hành âu tàu để đảm bảo an toàn. (Kỹ sư theo dõi quy trình nâng hạ tàu trong âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Âu (danh từ): công trình nâng hạ tàu thuyền nói chung, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.

    • Âu thuyền được xây dựngnhững nơi độ dốc lớn. (Công trình âu giúp tàu vượt qua chênh lệch mực nước.)
  • Âu thuyền (danh từ): đồng nghĩa với "âu tàu", nhưng thường dùng cho tàu nhỏ hơn hoặc thuyền.

    • Âu thuyền cổTrung Quốc vẫn còn hoạt động. (Công trình âu dành cho thuyền nhỏ từ thời xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Âu thuyền: công trình nâng hạ tàu thuyền.
  • Cửa âu: phần cửa của âu tàu, dùng để đóng mở khi tàu ra vào.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "âu tàu" trong tiếng Việt.)